WinHSK

唧唧咕咕

HSK1onom
0 · Lv.1

Thì thầm; nói nhỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thì thầm; nói nhỏ
义项 onomHSK1

Thì thầm; nói nhỏ

Thì thầm; nói nhỏ

免费例句

你唧唧咕咕地在说什么呢?

Nǐ jījigūgū de zài shuō shénme ne?

HSK6

Bạn đang thì thầm nói gì đó?

What are you whispering about?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan