拼
唯物主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
wéiwùzhǔyì
chủ nghĩa duy vật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是唯物主义者。
tā shì wéi wù zhǔ yì zhě。
≈HSK6
Cô ấy là người theo chủ nghĩa duy vật.
She is a materialist.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa duy vật
她是唯物主义者。
tā shì wéi wù zhǔ yì zhě。
Cô ấy là người theo chủ nghĩa duy vật.
She is a materialist.