拼
商科集团
HSK6n 0 · Lv.1
shāngkējítuán
Tập đoàn Kinh tế Thương
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại科kēHSK4môn; ngành; môn học集jíHSK5chợ búa; chợ团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分