WinHSK

啼笑皆非

HSK1idioms
0 · Lv.1
tíxiào-jiēfēi

dở khóc dở cười; không biết nên khóc hay cười

漢越 đề tiếu giai phi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哭也不是,笑也不是,形容既令人难受又令人发笑
义项 idiomsHSK1

dở khóc dở cười; không biết nên khóc hay cười

哭也不是,笑也不是,形容既令人难受又令人发笑

免费例句

考场失误,让学生啼笑皆非。

Kǎochǎng shīwù, ràng xuéshēng tíxiàojiēfēi.

HSK6

Sai sót trong phòng thi khiến học sinh dở khóc dở cười.

The mistake in the exam hall left the students not knowing whether to laugh or cry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan