拼
喉咙发炎
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
hóulóngfāyán
viêm họng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人体的咽部及其喉部受到病毒或者细菌感染导致的组织炎症。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
viêm họng
人体的咽部及其喉部受到病毒或者细菌感染导致的组织炎症。
免费例句
你的喉咙发炎了。
Nǐ de hóulóng fāyán le.
≈HSK4
Cổ họng của bạn bị viêm rồi.
Your throat is inflamed.
他患了重感冒,而且喉咙发炎。
Tā huàn le zhòng gǎnmào, érqiě hóulóng fāyán.
≈HSK5
Anh ấy bị cảm nặng và viêm họng.
He caught a bad cold and also has a sore throat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分