拼
嘎嘎小姐
HSK1n 0 · Lv.1
gāgāxiǎojiě
Lady Gaga
漢越
字解构
Phân tích chữ嘎gǎHSK1két (tiếng kêu ngắn và vang)嘎gǎHSK1két (tiếng kêu ngắn và vang)小xiǎoHSK1nhỏ, bé姐jiěHSK1chị, chị gái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lady Gaga
认识每个字,再去看它们组成的词 →