WinHSK

嘟嘟哝哝

HSK1idioms
0 · Lv.1
nóngnóng

thì thầm thì thầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to mumble in whispers
  2. to mutter to oneself
义项 idiomsHSK1

thì thầm thì thầm

to mumble in whispers

义项 idiomsHSK1

lẩm bẩm với chính mình

to mutter to oneself

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan