WinHSK

嘴硬心软

HSK5idioms
0 · Lv.1
zuǐyìngxīnruǎn

cứng miệng mềm lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嘴硬心软:汉语成语
义项 idiomsHSK5

cứng miệng mềm lòng

嘴硬心软:汉语成语

免费例句

奶奶这个人嘴硬心软。

Nǎinai zhè ge rén zuǐ yìng xīn ruǎn.

HSK6

Bà là người ngoài cứng trong mềm.

Grandma is a person who is tough on the outside but soft on the inside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan