拼
嘻嘻哈哈
HSK1adj 0 · Lv.1
xīxīhāhā
hỉ hả; hi hi ha ha; ha hả; cười toe toét; tí toét; tí toe tí toét; ngỏn ngoẻn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容嬉笑欢乐的样子
- nhỏn nhoẻn; nhoẻn nhoẻn; nhoen nhoẻn
等级
义项 ①adj≈HSK1
hỉ hả; hi hi ha ha; ha hả; cười toe toét; tí toét; tí toe tí toét; ngỏn ngoẻn
形容嬉笑欢乐的样子
免费例句
屋里嘻嘻哈哈的,闹腾得很开心。
wū lǐ xīxīhāhā de, nàoteng de hěn kāixīn
≈HSK5
Trong nhà cười nói hi hi ha ha, náo nhiệt vui vẻ.
The room was full of laughter and fun.
但我能收得住,平时嘻嘻哈哈的,训练的时候变脸特别快,前一秒还在笑,第二秒就是比赛的状态了。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK1
nhỏn nhoẻn; nhoẻn nhoẻn; nhoen nhoẻn
nhỏn nhoẻn; nhoẻn nhoẻn; nhoen nhoẻn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分