WinHSK

嘻皮笑脸

HSK6idioms
0 · Lv.1
xiàoliǎn

cười cợt; cợt nhả; nhăn nhăn nhở nhở

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他嘻皮笑脸地进了教室。

Tā xīpíxiàoliǎn de jìn le jiàoshì.

HSK6

Anh ta nhăn nhăn nhở nhở bước vào lớp học.

He walked into the classroom with a cheeky grin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan