WinHSK

噼里啪啦

HSK1onom
0 · Lv.1
li

bùm bùm; lốp bốp; lộp bộp; đùng đùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,形容爆裂、拍打等的连续声音见〖劈里啪啦〗
义项 onomHSK1

bùm bùm; lốp bốp; lộp bộp; đùng đùng

象声词,形容爆裂、拍打等的连续声音见〖劈里啪啦〗

免费例句

雨水打在窗户上噼里啪啦地响。

Yǔshuǐ dǎ zài chuānghu shàng pīlipālā de xiǎng.

HSK6

Nước mưa rơi xuống cửa sổ kêu lộp bộp.

The rain pattered against the window.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan