WinHSK

嚣张气焰

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
áozhāngyàn

thái độ quá khích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. overweening attitude
  2. threatening manner
义项 idiomsHSK7-9

thái độ quá khích

overweening attitude

义项 idiomsHSK7-9

cách đe dọa

threatening manner

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan