WinHSK

四季如春

HSK3n
0 · Lv.1
chūn

khí hậu thuận lợi quanh năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. favorable climate throughout the year
  2. four seasons like spring
义项 nHSK3

khí hậu thuận lợi quanh năm

favorable climate throughout the year

免费例句

我打算去云南玩儿,听说那边四季如春,不仅风景美,而且当地少数民族都非常热情,相信这个暑假会十分有趣。

HSK4

义项 nHSK3

bốn mùa như mùa xuân

four seasons like spring

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan