拼
四季节日
HSK3n 0 · Lv.1
sìjìjiérì
ngày lễ hội bốn mùa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngày lễ hội bốn mùa
等级
义项 ①n≈HSK3
ngày lễ hội bốn mùa
ngày lễ hội bốn mùa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày lễ hội bốn mùa
ngày lễ hội bốn mùa
ngày lễ hội bốn mùa