拼
四川盆地
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìchuānpéndì
Bồn địa Tứ Xuyên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的一个大盆地,位于四川省
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bồn địa Tứ Xuyên
中国的一个大盆地,位于四川省
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bồn địa Tứ Xuyên
Bồn địa Tứ Xuyên
中国的一个大盆地,位于四川省