拼
四肢百骸
HSK1idioms 0 · Lv.1
sìzhībǎihái
tứ chi và trăm xương; các bộ phận thân thể chỉ: toàn thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tứ chi và trăm xương; các bộ phận thân thể chỉ: toàn thân
等级
义项 ①idioms≈HSK1
tứ chi và trăm xương; các bộ phận thân thể chỉ: toàn thân
tứ chi và trăm xương; các bộ phận thân thể chỉ: toàn thân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分