拼
四肢百骸
HSK1idioms 0 · Lv.1
sìzhībǎihái
tứ chi và trăm xương; các bộ phận thân thể chỉ: toàn thân
漢越
字解构
Phân tích chữ四sìHSK1bốn, số bốn肢zhīHSK7-9tay chân; chi; tứ chi百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ骸háiHSK1xương; xương cốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分