拼
四轮定位
HSK6n 0 · Lv.1
sìlúndìngwèi
cân chỉnh bốn bánh xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调整车辆轮胎角度的服务
等级
义项 ①n≈HSK6
cân chỉnh bốn bánh xe
调整车辆轮胎角度的服务
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cân chỉnh bốn bánh xe
cân chỉnh bốn bánh xe
调整车辆轮胎角度的服务