WinHSK

回旋余地

HSK7-9n
0 · Lv.1
huíxuán

vĩ độ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. latitude
  2. leeway
  3. room for freedom of action
义项 nHSK7-9

vĩ độ

latitude

义项 nHSK7-9

sự mất thời gian

leeway

义项 nHSK7-9

chỗ cho quyền tự do hành động

room for freedom of action

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan