拼
因果报应
HSK3idioms 0 · Lv.1
yīnguǒbàoyìng
(Phật giáo) quả báo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Buddhism) retribution
- karma
等级
义项 ①idioms≈HSK3
(Phật giáo) quả báo
(Buddhism) retribution
义项 ②idioms≈HSK3
nghiệp chướng
karma
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分