拼
团结一致
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
tuánjiéyízhì
đoàn kết nhất trí; cùng chung sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đoàn kết nhất trí; cùng chung sức
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK6
đoàn kết nhất trí; cùng chung sức
đoàn kết nhất trí; cùng chung sức
免费例句
同志们应该团结一致。
Tóngzhìmen yīnggāi tuánjié yízhì.
≈HSK5
Các đồng chí nên đoàn kết nhất trí.
Comrades should unite as one.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分