WinHSK

团队入口

HSK5n
0 · Lv.1
tuánduìkǒu

Group Tour Entrance Tham quan theo nhóm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Group Tour Entrance Tham quan theo nhóm
义项 nHSK5

Group Tour Entrance Tham quan theo nhóm

Group Tour Entrance Tham quan theo nhóm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan