WinHSK

困得不行

HSK4phrase
0 · Lv.1
kùnxíng

buồn ngủ díp cả mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. buồn ngủ díp cả mắt
义项 phraseHSK4

buồn ngủ díp cả mắt

buồn ngủ díp cả mắt

免费例句

每天晚上,我困得不行。

Měitiān wǎnshang, wǒ kùn de bùxíng.

HSK4

Mỗi tối tôi đều thấy buồn ngủ díu cả mắt.

Every evening, I am extremely sleepy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan