拼
围在一起
HSK4phrase 0 · Lv.1
wéizàiyìqǐ
tụ lại; nhóm lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tụ lại; nhóm lại
等级
义项 ①phrase≈HSK4
tụ lại; nhóm lại
tụ lại; nhóm lại
免费例句
所谓四合,“四”指东、西、南、北四面;“合”即四面房屋围在一起,形成一个“口”字形。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分