拼
围在一起
HSK4phrase 0 · Lv.1
wéizàiyìqǐ
tụ lại; nhóm lại
漢越
字解构
Phân tích chữ围wéiHSK4vây; bao vây; quây; vây quanh在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống一yīHSK1một, số một, nhất起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分