WinHSK

固定工资

HSK5n
0 · Lv.1
dìnggōng

tiền lương cố định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 固定工资是2016年全国科学技术名词审定委员会公布的管理科学技术名词。
义项 nHSK5

tiền lương cố định

固定工资是2016年全国科学技术名词审定委员会公布的管理科学技术名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan