WinHSK

国境签证

HSK4n
0 · Lv.1
guójìngqiānzhèng

visa quá cảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. visa quá cảnh
义项 nHSK4

visa quá cảnh

visa quá cảnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan