WinHSK

国定假日

HSK4n
0 · Lv.1
guódìngjiǎ

ngày nghỉ do nhà nước qui định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngày nghỉ do nhà nước qui định
义项 nHSK4

ngày nghỉ do nhà nước qui định

ngày nghỉ do nhà nước qui định

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan