拼
国家主席
HSK5n 0 · Lv.1
guójiāzhǔxí
chủ tịch nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家最高领导职务,主要负责国家事务的行政、政治工作。
等级
义项 ①n≈HSK5
chủ tịch nước
国家最高领导职务,主要负责国家事务的行政、政治工作。
免费例句
中国的国家主席是习近平。
Zhōngguó de guójiā zhǔxí shì Xí Jìnpíng.
≈HSK4
Tập Cận Bình là Chủ tịch nước Trung Quốc.
The President of China is Xi Jinping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分