拼
国家公园
HSK3n 0 · Lv.1
guójiāgōngyuán
Công viên quốc gia, vườn quốc gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Công viên quốc gia, vườn quốc gia
等级
义项 ①n≈HSK3
Công viên quốc gia, vườn quốc gia
Công viên quốc gia, vườn quốc gia
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分