拼
国家预算
HSK7-9n 0 · Lv.1
guójiāyùsuàn
dự toán ngân sách nhà nước
漢越
字解构
Phân tích chữ国guóHSK1nước家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị算suànHSK3tính; đếm; tính toán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分