拼
国有企业
HSK7-9n 0 · Lv.1
guóyǒuqǐyè
quốc hữu hóa doanh nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nationalized business
- state-owned business
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quốc hữu hóa doanh nghiệp
nationalized business
义项 ②n≈HSK7-9
doanh nghiệp nhà nước
state-owned business
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分