拼
国有财产
HSK7-9n 0 · Lv.1
guóyǒucáichǎn
tài sản nhà nước
漢越
字解构
Phân tích chữ国guóHSK1nước有yǒuHSK1có财cáiHSK6tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分