WinHSK

国际惯例

HSK7-9n
0 · Lv.1
guóguàn

lệ quốc tế; thông lệ quốc tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在国际交往中逐渐形成的一些习惯做法和先例,是国际法的主要渊源之一
义项 nHSK7-9

lệ quốc tế; thông lệ quốc tế

在国际交往中逐渐形成的一些习惯做法和先例,是国际法的主要渊源之一

免费例句

根据国际惯例,这个费用不包括理舱费。

gēnjù guójì guànlì, zhège fèiyòng bù bāokuò lǐcāng fèi

HSK5

Theo thông lệ quốc tế, lệ phí này không bao gồm phí xếp hàng.

According to international practice, this fee does not include stowage charges.

年利率是按照国际惯例来计算的。

Nián lìlǜ shì ànzhào guójì guànlì lái jìsuàn de.

HSK6

Lãi suất năm được tính theo thông lệ quốc tế.

The annual interest rate is calculated according to international practice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan