拼
国际惯例
HSK7-9n 0 · Lv.1
guójìguànlì
lệ quốc tế; thông lệ quốc tế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
根据国际惯例,这个费用不包括理舱费。
gēnjù guójì guànlì, zhège fèiyòng bù bāokuò lǐcāng fèi
≈HSK5
Theo thông lệ quốc tế, lệ phí này không bao gồm phí xếp hàng.
According to international practice, this fee does not include stowage charges.
年利率是按照国际惯例来计算的。
Nián lìlǜ shì ànzhào guójì guànlì lái jìsuàn de.
≈HSK6
Lãi suất năm được tính theo thông lệ quốc tế.
The annual interest rate is calculated according to international practice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分