拼
国际象棋
HSK6n 0 · Lv.1
guójìxiàngqí
cờ vua; cờ vua quốc tế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢下国际象棋。
tā xǐhuān xià guójì xiàngqí
≈HSK4
Anh ấy thích chơi cờ vua.
He likes to play chess.
国际象棋很考验智力。
Guójì xiàngqí hěn kǎoyàn zhìlì.
≈HSK4
Cờ vua rất thử thách trí tuệ.
Chess is a great test of intelligence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分