拼
国际贸易
HSK6n 0 · Lv.1
guójìmàoyì
Thương mại quốc tế; Giao dịch hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这两年国际贸易比较好就业。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
你女儿今年高中毕业吧?HSK5
男:你女儿今年高中毕业吧?
女:是,高考成绩刚出来,正准备填志愿呢。
男:想报哪个专业?这两年国际贸易比较好就业。
女:她从小就对文学感兴趣,我觉得还是尊重她自己的意见吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分