拼
国际金融
HSK6n 0 · Lv.1
guójìjīnróng
ngân hàng tài chính quốc tế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
携手应对国际金融危机,共克时艰。
xiéshǒu yìngduì guójì jīnróng wēijī, gòng kè shíjiān
≈HSK6
Chung tay đối phó với khủng hoảng tài chính quốc tế và cùng nhau vượt qua khó khăn.
Join hands to deal with the international financial crisis and overcome the difficulties together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分