拼
图书馆学
HSK3n 0 · Lv.1
túshūguǎnxué
khoa học thư viện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khoa học thư viện
等级
义项 ①n≈HSK3
khoa học thư viện
khoa học thư viện
免费例句
我去图书馆学习,我帮你还吧。
≈HSK3
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoa học thư viện
khoa học thư viện
khoa học thư viện
我去图书馆学习,我帮你还吧。