拼
土地资源
HSK5n 0 · Lv.1
tǔdìzīyuán
tài nguyên đất đai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自然资源的一部分,指土地的资源。
等级
义项 ①n≈HSK5
tài nguyên đất đai
自然资源的一部分,指土地的资源。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tài nguyên đất đai
tài nguyên đất đai
自然资源的一部分,指土地的资源。