WinHSK

圣地亚哥

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
shèng

Xan-ti-a-gô; Santiago (thủ đô Chi-lê)

Santiago [capital of Chile]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 智利首都和最大城市,位于该国中部地带,瓦尔帕莱索的东南偏东方它建于1541年,位于安迪斯山脉山脚处一块平原上
义项 n, nlocalHSK7-9

Xan-ti-a-gô; Santiago (thủ đô Chi-lê)

智利首都和最大城市,位于该国中部地带,瓦尔帕莱索的东南偏东方它建于1541年,位于安迪斯山脉山脚处一块平原上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan