拼
圣地亚哥
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
shèngdìyàgē
Xan-ti-a-gô; Santiago (thủ đô Chi-lê)
Santiago [capital of Chile]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Xan-ti-a-gô; Santiago (thủ đô Chi-lê)
Santiago [capital of Chile]