WinHSK

在劫难逃

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zàijiénántáo

chạy trời không khỏi nắng; tai vạ khó tránh; số kiếp đã định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 命中注定要遭受祸害,逃也逃不脱 (迷信) 现在借指坏事情一定要发生,要避免也避免不了
义项 idiomsHSK7-9

chạy trời không khỏi nắng; tai vạ khó tránh; số kiếp đã định

命中注定要遭受祸害,逃也逃不脱 (迷信) 现在借指坏事情一定要发生,要避免也避免不了

免费例句

这个情况已经在劫难逃了。

Zhège qíngkuàng yǐjīng zàijiénántáo le.

HSK6

Trường hợp này đã không thể cứu vãn rồi.

This situation is already doomed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan