拼
在哪里住
HSK1sentence 0 · Lv.1
zàinǎlǐzhù
sống ở đâu
漢越
字解构
Phân tích chữ在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống哪nǎ多音HSK1nào, cái gì里lǐHSK1bên trong, phía trong住zhùHSK1ở, cư trú, trọ, sinh sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分