拼
在打电话
HSK1v 0 · Lv.1
zàidǎdiànhuà
Đang gọi điện thoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đang gọi điện thoại
等级
义项 ①v≈HSK1
Đang gọi điện thoại
Đang gọi điện thoại
免费例句
十三,女儿在做什么?她在打电话呢。十三,女儿在做什么?她在打电话呢。十四,小朋友,你今年多大?
≈HSK1
李老师在打电话呢。
≈HSK1
他在打电话。
≈HSK1
她在打电话呢。
≈HSK1
没,他在打电话。
≈HSK1
他们在打电话呢。
≈HSK1
服务员在打电话。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分