拼
在此期间
HSK5n 0 · Lv.1
zàicǐqījiān
trong khuôn khổ; trong thời gian
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在此期间,团队应该好好建设。
Zài cǐ qījiān, tuánduì yīnggāi hǎohāo jiànshè.
≈HSK4
Trong thời gian này, đội ngũ nên được xây dựng tốt.
During this period, the team should be well built.
在此期间,请保持安静。
zài cǐ qījiān, qǐng bǎochí ānjìng.
≈HSK4
Trong thời gian này, xin hãy giữ yên lặng.
Please keep quiet during this time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分