WinHSK

地毯球场

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnqiúchǎng

sân thảm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地毯球场为网球主要四种场地中的其中一种。
义项 nHSK7-9

sân thảm

地毯球场为网球主要四种场地中的其中一种。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan