拼
地球环境
HSK4n 0 · Lv.1
dìqiúhuánjìng
môi trường trái đất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地球环境的资源主要有以下四类:
等级
义项 ①n≈HSK4
môi trường trái đất
地球环境的资源主要有以下四类:
免费例句
我们要保护地球环境。
wǒmen yào bǎohù dìqiú huánjìng.
≈HSK4
Chúng ta cần bảo vệ môi trường trái đất.
We need to protect the Earth's environment.
保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分