WinHSK

地球科学

HSK4n
0 · Lv.1
qiúxué

Khoa học Trái Đất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究地球的科学领域
义项 nHSK4

Khoa học Trái Đất

研究地球的科学领域

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan