拼
地缘战略
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìyuánzhànlüè
chiến lược địa chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家制定的战略,基于地理位置和资源。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chiến lược địa chính
国家制定的战略,基于地理位置和资源。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiến lược địa chính
chiến lược địa chính
国家制定的战略,基于地理位置和资源。